Chuyển đến nội dung chính

Tìm hiểu về bệnh hẹp tĩnh mạch phổi? Nguyên nhân và cách điều trị?

 Hội chứng hẹp tĩnh mạch phổi là một dạng tổn thương hệ tim mạch tương đối hiếm gặp trong lâm sàng. Do không có những biểu hiện đặc hiệu ngay từ đầu, bệnh lý này rất dễ bị nhầm lẫn với các hội chứng suy hô hấp hoặc bệnh tim thông thường khác, dẫn đến việc chậm trễ trong công tác chẩn đoán. Sự trì hoãn này vô tình làm tăng nguy cơ phát sinh các biến chứng huyết động phức tạp, suy giảm nghiêm trọng thể trạng cũng như tiên lượng phục hồi lâu dài của người bệnh. Cùng Blog Từ Một Sức Khoẻ Tốt tìm hiểu trong bài viết này nhé.

Bệnh hẹp tĩnh mạch phổi là gì?

Hẹp tĩnh mạch phổi được định nghĩa là tình trạng suy giảm đường kính hoặc tắc nghẽn một phần cho đến toàn bộ tại một hoặc nhiều mạch dẫn máu từ phổi quay trở lại tâm nhĩ trái. Trong chu trình tuần hoàn, các tĩnh mạch này giữ vai trò bọc lót quan trọng khi vận chuyển máu chứa đầy oxy sau quá trình trao đổi khí tại phế nang để tim bơm đi nuôi các cơ quan nội tạng.

Khi lòng mạch bị thu hẹp, áp lực nội mạch tại hệ thống tĩnh mạch phổi sẽ tăng vọt do dòng máu bị ứ nghẽn, không thể lưu thông thuận lợi. Hiện tượng này kéo dài sẽ dẫn đến trạng thái tăng áp lực thủy tĩnh tại phổi và tiến triển thành hội chứng tăng áp động mạch phổi. Ở các giai đoạn nặng, bệnh tàn phá trực tiếp cấu trúc màng trao đổi nang  mao mạch, khiến nồng độ oxy trong máu sụt giảm nghiêm trọng.

Tìm hiểu về bệnh hẹp tĩnh mạch phổi? Nguyên nhân và cách điều trị?

Số liệu thống kê dịch tễ cho thấy tỷ lệ mắc hội chứng này rất thấp, chỉ ghi nhận vài trường hợp trên một triệu dân mỗi năm. Tuy nhiên, mức độ nguy hiểm của bệnh lại tỷ lệ thuận với thời gian phát hiện.

  • Nhóm đối tượng nhi khoa: Đặc biệt là trẻ sinh non, có nguy cơ khởi phát cao hơn hẳn nếu có tiền sử mắc bệnh loạn sản phế quản phổi hoặc tăng áp phổi nguyên phát.

  • Nhóm đối tượng người trưởng thành: Phần lớn các ca bệnh đều liên quan đến xu hướng xơ hóa hoặc tổn thương mô mắc phải sau các tiến trình can thiệp tim mạch sâu.

Đáng chú ý, các mạch máu sau khi được can thiệp giải phóng vẫn có xu hướng tái hẹp theo chu kỳ sinh học. Do đó, bệnh nhân bắt buộc phải thiết lập một kế hoạch theo dõi y tế chặt chẽ và điều trị duy trì liên tục để kiểm soát tình hình.

Đọc thêm: Nước gì tốt cho phổi? Mách bạn top 6 loại nước giúp cho phổi khoẻ mạnh

Nguyên nhân gây ra bệnh hẹp tĩnh mạch phổi

Cơ chế sinh bệnh và những yếu tố làm suy giảm đường kính mạch máu phổi có sự phân hóa đa dạng, khu trú thành hai nhóm chính là bẩm sinh và mắc phải.

Những bất thường trong giai đoạn phát triển phôi thai nhi

Dạng bẩm sinh chiếm tỷ lệ khoảng 0,4% trong tổng số các ca dị tật tim bẩm sinh. Nguyên nhân xuất phát từ sự sai lệch cấu trúc khi các tĩnh mạch phổi không thể hợp nhất một cách hoàn chỉnh với tâm nhĩ trái trong chu kỳ bào thai. Hệ quả là một hoặc nhiều lòng mạch bị thu hẹp cơ học ngay từ khi trẻ chào đời, thường đi kèm các khuyết tật vách ngăn tim khác.

Biến chứng từ liệu pháp triệt đốt tần số vô tuyến

Đối với người lớn, đây là nguyên nhân hàng đầu gây tổn thương lòng mạch. Việc thực hiện thủ thuật đốt điện tần số vô tuyến để cô lập tĩnh mạch phổi trong điều trị chứng rung nhĩ có thể để lại các mô sẹo xơ hóa. Hiện nay, nhờ sự cải tiến vượt bậc về mặt công nghệ và tay nghề của phẫu thuật viên, tỷ lệ gặp biến chứng này đã giảm xuống còn khoảng 2% đến 3,1% (so với mức 5% đến 6% trước đây). Dù vậy, do tổn thương mô sẹo hình thành từ từ nên bệnh dễ bị bỏ sót nếu không quét chụp hình ảnh chuyên sâu định kỳ.

Một số bệnh lý tại vùng trung thất

Các khối u hoặc hội chứng viêm nhiễm khu trú tại khoang trung thất hoàn toàn có thể tạo áp lực chèn ép trực tiếp lên hệ thống tĩnh mạch phổi từ bên ngoài. Các bệnh lý điển hình bao gồm:

  • Bệnh Sarcoidosis hệ thống gây sưng phù và phì đại các hạch bạch huyết trung thất.

  • Hội chứng viêm trung thất xơ hóa mạn tính.

  • Tổn thương mô do nhiễm vi nấm Histoplasma.

  • Các dạng u tân sinh lành tính hoặc ác tính phát triển trong lồng ngực.

Biến chứng sau phẫu thuật can thiệp tim mạch

Quá trình lành thương sau phẫu thuật can thiệp tim mạch, đặc biệt là các ca phẫu thuật sửa chữa đường hồi lưu tĩnh mạch phổi bất thường, có thể kích hoạt phản ứng tăng sinh xơ với tỷ lệ khoảng 10%. Một số ít trường hợp khác được ghi nhận là di chứng sau phẫu thuật ghép phổi hoặc bóc tách u nhầy nhĩ trái.

Tìm hiểu về bệnh hẹp tĩnh mạch phổi? Nguyên nhân và cách điều trị?

Các biểu hiện lâm sàng chứng tỏ hệ thống tuần hoàn phổi đang quá tải

Do áp lực lòng mạch thay đổi từ từ, các triệu chứng lâm sàng sẽ có sự khác biệt rõ rệt dựa trên độ tuổi và số lượng mạch máu bị tổn thương.

Cách nhận diện bệnh lý đối với nhóm tuổi nhũ nhi và nhi khoa

Ở trẻ sơ sinh, khi cơ thể chưa thể tự bù trừ cho tình trạng thiếu hụt oxy, các dấu hiệu thường bùng phát khá rõ:

  • Tần suất thở nhanh, thở dốc nông hoặc thở rên.

  • Xuất hiện dấu hiệu tím tái vùng môi, niêm mạc miệng và các đầu ngón tay, ngón chân.

  • Trẻ bú kém, nhanh mệt, nhịp tim đập nhanh bất thường.

  • Có hiện tượng tích tụ dịch gây phù nề ở mặt, bụng hoặc hai chi dưới.

  • Đau ngực dữ dội hoặc ngất xỉu đột ngột khi khóc quá sức.

Triệu chứng suy giảm chức năng hô hấp ở người lớn

Ở người trưởng thành, các biểu hiện thường diễn tiến chậm và dễ bị nhầm với lao phổi hay suy tim:

  • Khó thở khi gắng sức, mệt mỏi kinh niên không rõ nguyên nhân.

  • Thể trạng suy nhược, sụt cân hoặc khó tăng cân do thiếu hụt năng lượng tế bào.

  • Sắc da xanh xao, nhợt nhạt.

  • Thường xuyên bị viêm phế quản hoặc nhiễm trùng đường hô hấp dưới tái đi tái lại.

  • Ho khạc ra máu do vỡ các vi mạch áp lực cao tại phổi.

Tìm hiểu về bệnh hẹp tĩnh mạch phổi? Nguyên nhân và cách điều trị?

Các phác đồ can thiệp ngoại khoa và quản lý y tế tiên tiến

Tùy thuộc vào tổng trạng, mức độ tổn thương cấu trúc mạch và các bệnh lý nền đi kèm, các chuyên gia tim mạch sẽ lựa chọn phương án giải phóng huyết động thích hợp:

  • Kỹ thuật thông tim qua đường Catheter: Đây là phương pháp can thiệp nội mạch ít xâm lấn. Bác sĩ dẫn một ống thông nhỏ từ mạch máu ngoại vi vào tim để thực hiện hai kỹ thuật: nong mạch bằng bóng áp lực nhằm mở rộng lòng mạch bị hẹp, hoặc nong bóng kết hợp đặt stent kim loại để tạo giá đỡ cố định, ngăn lòng mạch co sụp trở lại.

  • Phẫu thuật tim hở tái cấu trúc: Áp dụng cho các trường hợp lòng mạch bị tắc nghẽn quá nặng hoặc đặt stent thất bại. Phẫu thuật viên sẽ mở lồng ngực để tạo hình, mở rộng trực tiếp đường kính tĩnh mạch, khôi phục dòng tuần hoàn hướng tâm.

  • Liệu pháp dược lý duy trì: Bệnh nhân được chỉ định sử dụng một số nhóm thuốc chuyên biệt trong thời gian tối thiểu 6 tháng sau can thiệp nhằm ức chế phản ứng tăng sinh mô sợi, làm chậm tiến trình tái hẹp lòng mạch.

  • Đại phẫu ghép phổi: Đây là giải pháp y khoa cuối cùng khi mô phổi và hệ mạch đã bị tổn thương không hồi phục, không còn đáp ứng với các biện pháp nong mạch hay sửa chữa cấu trúc.

Bí quyết chủ động nuôi dưỡng và bảo vệ tế bào phổi đường dài

Tìm hiểu về bệnh hẹp tĩnh mạch phổi? Nguyên nhân và cách điều trị?

Hẹp tĩnh mạch phổi là một bệnh lý có diễn tiến phức tạp và để lại nhiều hệ lụy cho hệ hô hấp. Việc thiết lập thói quen tầm soát sức khỏe định kỳ, duy trì không gian sống sạch và bổ sung các hoạt chất bảo vệ màng phế nang là chìa khóa vàng giúp duy trì một hệ hô hấp khỏe mạnh.

Bên cạnh việc thực hiện nghiêm túc các hướng dẫn chuyên khoa, việc lựa chọn các sản phẩm hỗ trợ có nguồn gốc tự nhiên, an toàn để nâng cao sức đề kháng cho lá phổi là vô cùng thiết thực. Viên uống bổ phổi Wealthy Health PM Lung Support II là một giải pháp khoa học toàn diện giúp bọc lót cho hệ hô hấp trước áp lực ô nhiễm môi trường và bệnh lý.

Được nghiên cứu và bào chế dựa trên các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt của Úc, sản phẩm là sự kết hợp của các thảo dược tự nhiên quý giá cùng các hợp chất chống oxy hóa mạnh. Sản phẩm hỗ trợ đắc lực trong việc làm sạch đường thở, thúc đẩy quá trình đào thải các độc tố tích tụ trong phế quản, đồng thời giảm thiểu các phản ứng viêm mạn tính tại mô phổi. Việc bổ sung viên uống này mỗi ngày giúp tăng cường năng lượng tế bào hô hấp, tối ưu hóa hiệu suất trao đổi oxy và bảo vệ lá phổi của bạn cùng người thân một cách vững chắc bền dài.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Dấu hiệu thoái hóa điểm vàng thường gặp là gì?

Dấu hiệu thoái hóa điểm vàng thường xuất hiện sớm nhưng khó nhận biết, gây suy giảm thị lực và ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của người bệnh. Đây là một căn bệnh phổ biến ở người lớn tuổi, làm giảm khả năng nhìn rõ các chi tiết và màu sắc tại trung tâm thị giác. Cùng theo dõi nội dung của Blog Một Sức Khỏe Tốt chia sẻ trong bài viết để nhận biết những triệu chứng phổ biến của căn bệnh này và có biện pháp can thiệp kịp thời! Các dấu hiệu thoái hóa điểm vàng thường gặp Thoái hóa điểm vàng , còn gọi là thoái hóa hoàng điểm, là một bệnh lý nghiêm trọng làm suy giảm khả năng cảm nhận ánh sáng và hình ảnh tại trung tâm thị giác. Tình trạng này ảnh hưởng đến các hoạt động sinh hoạt hàng ngày như giao tiếp, đọc sách, xem tivi hoặc đi mua sắm. Bệnh có thể tiến triển âm thầm và rất khó nhận biết trong giai đoạn đầu. Các dấu hiệu thoái hóa điểm vàng thường xuất hiện rất sớm nhưng không rõ ràng, khiến nhiều người không phát hiện kịp thời. Một số triệu chứng của bệnh thoái hóa điểm vàng là: ...

Giải đáp thắc mắc bị thoái hoá khớp gối có nên đi bộ không?

Đi bộ là một hình thức vận động đơn giản, dễ thực hiện và mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Tuy nhiên, đối với những người bị thoái hóa khớp gối, việc tập luyện có thể gặp khó khăn do cơn đau nhức khớp tăng lên khi vận động. Vậy câu hỏi đặt ra là “ Thoái hóa khớp gối có nên đi bộ không ?” Trong bài viết này, cùng Blog Một Sức Khỏe Tốt sẽ tìm hiểu về những lợi ích và rủi ro của việc đi bộ đối với người bị thoái hóa khớp gối cũng như những lưu ý cần thiết để có một chế độ tập luyện an toàn và hiệu quả. Giải đáp bị thoái hóa khớp gối có nên đi bộ không? Nhiều bệnh nhân thoái hóa khớp gối thường băn khoăn về việc có nên đi bộ hay không. Một số người lo ngại rằng việc này có thể tăng thêm áp lực lên khớp, làm tình trạng bệnh nặng hơn. Tuy nhiên, thực tế cho thấy rằng đi bộ có thể là một phương pháp hiệu quả giúp giảm triệu chứng đau và cứng khớp. Đọc thêm: Mách cho dân văn phòng biết các bài tập thoái hoá đốt sống cổ Khớp gối được cấu tạo từ xương và sụn khớp, trong đó sụn không có mạch...

Bật mí 10 cách giảm đau gout tại nhà hiệu quả

  Gout là bệnh viêm khớp do sự tích tụ của axit uric trong cơ thể. Những cơn đau gout có thể khiến người bệnh cảm thấy vô cùng khó chịu và ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, bạn hoàn toàn có thể kiểm soát và giảm đau gout tại nhà bằng những phương pháp tự nhiên và đơn giản. Dưới đây cùng Blog Từ Một Sức Khỏe Tốt chia sẻ 10+ cách giảm đau gout tại nhà hiệu quả mà bạn có thể áp dụng ngay! Uống nhiều nước Một trong những cách giảm đau gout tại nhà đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả là uống đủ nước. Nghiên cứu chỉ ra rằng khả năng đào thải acid uric trong cơ thể tỷ lệ thuận với lượng nước tiểu. Khi cơ thể thiếu nước, nồng độ acid uric trong máu sẽ tăng cao, dẫn đến các cơn đau gút. Do đó, việc duy trì lượng nước đầy đủ giúp tăng cường quá trình đào thải acid uric và giảm nguy cơ bùng phát bệnh. Theo một nghiên cứu chéo năm 2009, nếu uống từ 5 - 8 cốc nước (mỗi cốc 250ml) trong vòng 24 giờ, bạn có thể giảm đáng kể nguy cơ gặp phải cơn đau gout. Vì vậy, hãy nhớ uống đủ nước...

[Giải đáp] Viêm tiểu phế quản có tự khỏi được không?

Viêm tiểu phế quản ở trẻ sơ sinh là một bệnh lý hô hấp phổ biến, thường xảy ra vào mùa giao mùa. Bệnh do virus hợp bào RSV gây ra và thường gặp ở trẻ dưới 24 tháng tuổi, có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời. Nhiều bậc phụ huynh băn khoăn liệu viêm tiểu phế quản có tự khỏi được không và cần lưu ý gì trong quá trình chăm sóc trẻ. Bài viết này của Blog Một Sức Khỏe Tốt sẽ cung cấp thông tin cần thiết giúp cha mẹ có những biện pháp phòng tránh hiệu quả. Viêm tiểu phế quản là bệnh gì? Viêm tiểu phế quản ở trẻ sơ sinh là bệnh hô hấp dễ lây lan, ảnh hưởng đến các tiểu phế quản. Bệnh thường gặp ở trẻ dưới 2 tuổi, đặc biệt ở trẻ sơ sinh từ 0-30 ngày tuổi. Nguyên nhân chính là virus hợp bào hô hấp (RSV) nhưng cũng có thể do virus khác hoặc vi khuẩn như Hæmophilus influenzae loại B. Thời điểm bùng phát thường từ giữa tháng 10 đến cuối mùa đông, cao điểm vào tháng 12. Ở trẻ lớn hơn, triệu chứng thường nhẹ như cảm lạnh, dẫn đến sự lơ là trong công tác phòng n...

Chảy nước mắt sống là gì? Nguyên nhân & Cách điều trị

Chảy nước mắt sống là gì? Chảy nước mắt sống là tình trạng nước mắt chảy tự nhiên không thể kiểm soát, thường đi kèm với mờ mắt, sưng đỏ, nhiều ghèn và nước mắt liên tục. Nguyên nhân chủ yếu của hiện tượng này là viêm tắc lệ đạo nhưng còn có nhiều yếu tố khác gây ra mà bạn cần nắm rõ để có biện pháp phòng tránh. Nắm rõ nguyên nhân sẽ giúp bạn lựa chọn cách điều trị phù hợp, bảo vệ sức khỏe đôi mắt một cách hiệu quả. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây cùng Blog Một Sức Khỏe Tốt. Chảy nước mắt sống là gì? Chảy nước mắt sống là hiện tượng nước mắt chảy tự nhiên xuống mặt mà không có lý do rõ ràng. Thông thường, nước mắt có vai trò quan trọng trong việc làm sạch và giữ ẩm bề mặt nhãn cầu. Sau khi được tiết ra, nước mắt sẽ đi qua lệ đạo để dẫn xuống mũi. Tuy nhiên, khi tuyến lệ bị tắc nghẽn, nước mắt không thể thoát ra theo đường này mà chảy ra ngoài, dẫn đến tình trạng chảy nước mắt sống. Hiện tượng này thường gặp ở trẻ sơ sinh dưới 12 tháng tuổi và người lớn trên 60 tuổi....

Nguyên nhân đục thủy tinh thể & Cách điều trị

Bệnh đục thủy tinh thể là một trong những nguyên nhân chính gây suy giảm thị lực và mù lòa trên thế giới, trong đó có Việt Nam. Căn bệnh này có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi nhưng phổ biến nhất ở người trên 50 tuổi do quá trình lão hóa. Nhận biết sớm nguyên nhân đục thủy tinh thể và áp dụng các biện pháp điều trị phù hợp là yếu tố then chốt để bảo vệ sức khỏe đôi mắt và cải thiện chất lượng cuộc sống của bạn! Mời quý bạn đọc cùng tìm hiểu về bệnh đục thủy tinh thể trong bài viết dưới đây của Blog Một Sức Khỏe Tốt. Đục thủy tinh thể là gì? Đục thủy tinh thể là một bệnh lý mắt thường gặp khi thủy tinh thể – một thấu kính trong suốt nằm sau mống mắt – bị mờ đi, làm ánh sáng khó truyền qua và ảnh hưởng đến khả năng nhìn. Thủy tinh thể ở trạng thái bình thường giúp điều tiết ánh sáng và hội tụ chúng tại võng mạc nhưng khi bị đục, thị lực của người bệnh suy giảm nghiêm trọng, thậm chí có nguy cơ dẫn đến mù lòa. Nguyên nhân đục thủy tinh thể thường do sự biến đổi của các phân tử protein trong...

Tìm hiểu triệu chứng viêm khớp dạng thấp và cách xử lý hiệu quả

  Viêm khớp dạng thấp là một bệnh tự miễn phổ biến thường gặp. Bệnh có thể tấn công nhiều khớp như tay, gối và bàn chân gây ra đau đớn và hạn chế khả năng vận động. Phát hiện sớm các triệu chứng viêm khớp dạng thấp sẽ giúp người bệnh kịp thời thăm khám và điều trị từ đó giảm thiểu đau đớn và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm. Bài viết này của Blog Một Sức Khỏe Tốt sẽ cung cấp thông tin về những triệu chứng điển hình của viêm khớp dạng thấp mà bạn cần chú ý để bảo vệ sức khỏe của mình. Viêm khớp dạng thấp là gì? Viêm khớp dạng thấp (RA) là bệnh tự miễn, xảy ra khi hệ miễn dịch tấn công mô khỏe mạnh chủ yếu ảnh hưởng đến niêm mạc khớp. Bệnh gây sưng đau cho các khớp như bàn tay, cổ tay và đầu gối có thể dẫn đến tổn thương xương và biến dạng khớp thường xảy ra ở cả hai bên cơ thể. Cơ chế bệnh diễn ra qua 4 giai đoạn: Giai đoạn 1: Viêm màng khớp gây sưng đau với sự gia tăng tế bào miễn dịch trong dịch khớp. Giai đoạn 2: Mô xương phát triển, phá hủy sụn dẫn đến thu hẹp không gian kh...

Tăng nhãn áp có nguy hiểm không? Điều trị ra sao?

Tăng nhãn áp có nguy hiểm không? Đây là câu hỏi mà nhiều người lo lắng khi đối mặt với các vấn đề về mắt. Tăng nhãn áp là một bệnh lý nghiêm trọng, có thể dẫn đến mất thị lực nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Hãy cùng tìm hiểu mức độ nguy hiểm của căn bệnh này và các phương pháp điều trị hiệu quả để bảo vệ đôi mắt của bạn trong bài viết này cùng Blog Một Sức Khỏe Tốt .  Tăng nhãn áp là gì? Trước khi tìm hiểu tăng nhãn áp có nguy hiểm không , bạn cần biết tăng nhãn áp là gì. Tăng nhãn áp, hay còn gọi là áp lực nội nhãn cao (IOP), là hiện tượng áp lực trong mắt vượt quá mức bình thường do quá trình thoát thủy dịch bị cản trở. Mắt liên tục sản sinh một lượng thủy dịch, nhưng ở người bị tăng nhãn áp, thủy dịch không thoát kịp thời dẫn đến áp suất trong mắt tăng cao. Áp suất mắt của bình thường nằm trong khoảng từ 11-21 mmHg. Khi áp lực trong mắt vượt qua ngưỡng này trong hai hoặc nhiều lần khám mắt, có thể người bệnh đã mắc tăng nhãn áp. Tăng nhãn áp có thể xảy ra ở một h...

Cách phòng bệnh đau mắt đỏ ở trẻ em bố mẹ nên biết

Đau mắt đỏ là một trong những bệnh thường gặp ở trẻ em và có khả năng lây lan nhanh chóng trong cộng đồng. Nếu không được phòng ngừa và điều trị kịp thời, bệnh có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng ảnh hưởng đến thị lực của trẻ. Dưới đây Blog Một Sức Khỏe Tốt chia sẻ những cách phòng bệnh đau mắt đỏ ở trẻ em mà bố mẹ nên biết để bảo vệ sức khỏe đôi mắt cho con em mình! Đau mắt đỏ là gì? Đau mắt đỏ, còn gọi là viêm kết mạc là tình trạng viêm nhiễm tại lớp màng bảo vệ nhãn cầu do virus, khiến mắt bị đỏ hoặc hồng. Khi bị đau mắt đỏ, mạch máu trong mắt sưng và gây ra hiện tượng chảy nước mắt, cảm giác cộm và khó chịu. Bệnh có thể lây lan nhanh, đặc biệt vào giai đoạn chuyển mùa từ hè sang thu khi thời tiết thất thường. Đau mắt đỏ có thể mắc phải ở các độ tuổi khác nhau và ảnh hưởng đến bất kỳ ai. Trẻ nhỏ, đặc biệt là những trẻ có hệ miễn dịch yếu hoặc tiếp xúc với môi trường lây nhiễm dễ mắc phải tình trạng này. Mặc dù không ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị lực nhưng điều trị và biết...

Bệnh hen suyễn có nguy hiểm không? Cách ngăn ngừa cơn hen?

Hen suyễn là một bệnh lý mạn tính không thể chữa khỏi hoàn toàn nhưng có thể được kiểm soát hiệu quả bằng thuốc để giảm thiểu triệu chứng. Các cơn hen cấp tính có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được xử trí kịp thời. Vậy bệnh hen suyễn có nguy hiểm không và làm thế nào để ngăn ngừa cơn hen? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây cùng Blog Một Sức Khỏe Tốt để có cái nhìn toàn diện về bệnh lý này! Bệnh hen suyễn là gì? Hen suyễn là một bệnh lý mãn tính liên quan đến hệ hô hấp, gây viêm đường thở do phản ứng quá mức với các yếu tố dị ứng. Khi mắc bệnh, đường hô hấp của bệnh nhân trở nên nhạy cảm, khiến cơ trơn phế quản co thắt và tiết nhiều dịch nhầy, gây khó khăn trong việc hô hấp. Bệnh hen suyễn được phân thành hai loại chính: Hen nội sinh: Bệnh xuất hiện do nhiễm khuẩn đường hô hấp, không liên quan đến di truyền hay các bệnh lý nền. Hen ngoại sinh: Bệnh bộc phát khi tiếp xúc với dị nguyên, phổ biến ở trẻ em và người có tiền sử dị ứng. Xem thêm:  Tổng h...